Nghĩa tiếng Việt của
strong
Phiên âm Mỹ /stɹɔŋ/ BrE /strɔŋ/
Transcript: từ "strong" phát âm Mỹ /stɹɔŋ/ Anh /strɔŋ/ — audio file: strong.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #461) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
bền, vững, chắc chắn, kiên cố
strong cloth — vải bền
strong fortress — pháo đài kiên cố
strong conviction — niềm tin chắc chắn
a strong suit — (đánh bài) dãy cùng hoa; (nghĩa bóng) món tủ, sở trường
khoẻ, tráng kiện
strong constitution — thể chất khoẻ mạnh
strong health — sức khoẻ tốt
by the strong arm (hand) — bằng vũ lực
the strong — những người khoẻ mạnh; những kẻ mạnh
to be as strong as a horse — khoẻ như trâu
mạnh; tốt
a strong wind — cơn gió mạnh
strong army — một đội quân mạnh
a strong fleet — một hạm đội mạnh
a company 200 strong — một đại đội gồm 200 người
how many strong are you? — các anh có bao nhiêu người?
a strong candidate — một ứng cử viên mạnh thế
strong eyes — mắt tinh
strong memory — trí nhớ tốt
giỏi, có khả năng
to be strong in English — giỏi tiếng Anh
đặc, nặng, mạnh
strong tea — nước trà đặc
strong drink (water) — rượu mạnh
rõ ràng, đanh thép, rõ rệt
strong evidence — chứng cớ rõ ràng
strong argument — lý lẽ đanh thép
a strong resemblance — sự giống nhau rõ rệt
kiên quyết; nặng nề
strong man — người kiên quyết, con người hùng
to be strong against compromise — kiên quyết chống thoả hiệp
strong measures — những biện pháp kiên quyết
strong language — lời lẽ nặng nề; lời chửi rủa
to và rắn rỏi
a strong voice — giọng nói to và rắn rỏi
sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình
strong affection — cảm tình nồng nhiệt
a strong Democrat — một đảng viên Dân chủ hăng hái
có mùi, hôi, thối
strong smell — mùi thối
strong butter — bơ ôi
sinh động, mạnh mẻ; khúc chiết (văn)
(ngôn ngữ học) không theo quy tắc (động từ)
to have a strong hold upon (over) someone
có ảnh hưởng đối với ai
going strong
(từ lóng) vẫn dẻo dai, vẫn tráng kiện, vẫn sung sức; vẫn hăm hở
to go (come) it strong
(từ lóng) làm (việc gì) thật triệt để, làm (việc gì) đến nơi đến chốn
strong market
thị trường giá cả lên nhanh
strong meat
thuyết cho người hùng, biện pháp thích hợp với người hùng
Chuyên ngành kinh tế
bền
chắc
đứng vững
khó nghiền
rắn
Chuyên ngành kỹ thuật
bền
chắc
cứng
đậm (đặc)
khoẻ
mạnh
Lĩnh vực: vật lý
dày (thấu kính)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strong = mạnh/khoẻ/đậm: "strong coffee" (cà phê đậm), "strong evidence" (bằng chứng vững).
- Stay strong = vững tâm nhé.
- strength (n) = sức mạnh/điểm mạnh: "play to your strengths" (phát huy điểm mạnh).
Dễ nhầm
- strong vs powerful: strong mức độ/bền bỉ; powerful quyền lực/công suất ("a powerful engine").
Mẫu câu giá trị
- "There is strong demand for nurses." (nhu cầu tuyển điều dưỡng rất mạnh).
- "Tea — strong, no sugar, please." (trà đậm, không đường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật