Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với single (kèm trái nghĩa)?

“single” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ace, individual, separate; trái nghĩa thường gặp: double, married, common. single (chưa kết hôn/đơn nhất) vs unmarried (không kết hôn) vs married (đã cưới). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

single (chưa kết hôn/đơn nhất) vs unmarried (không kết hôn) vs married (đã cưới).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
ace/eɪs/gần nhất về nghĩa
individual/ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/học thuật/trung tính
separate/ˈsɛpˌɚeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
exclusive/ɪkˈsklusɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
one/wʌn/ngữ cảnh hẹp hơn
divorced/dɪˈvɔɹst/ngữ cảnh hẹp hơn
i/aɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
unity/ˈjunəti/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “single” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ace” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu