Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với single (kèm trái nghĩa)?
“single” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ace, individual, separate; trái nghĩa thường gặp: double, married, common. single (chưa kết hôn/đơn nhất) vs unmarried (không kết hôn) vs married (đã cưới). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
single (chưa kết hôn/đơn nhất) vs unmarried (không kết hôn) vs married (đã cưới).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ace | /eɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| individual | /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/ | học thuật/trung tính |
| separate | /ˈsɛpˌɚeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| exclusive | /ɪkˈsklusɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| one | /wʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| divorced | /dɪˈvɔɹst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| i | /aɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unity | /ˈjunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “single” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ace” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Not a single order came in that week.
cả tuần chẳng một đơn hàng nào - One single error cost us the contract.
một lỗi duy nhất tuột mất hợp đồng - single flower
hoa đơn; hoa đơn độc