Nghĩa tiếng Việt của
exclusive
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsklusɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exclusive" phát âm Mỹ /ɪkˈsklusɪv/ — audio file: exclusive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
loại trừ
riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền
an exclusive interview — cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
exclusive right to sell something — độc quyền bán cái gì
độc nhất
one's exclusive occupation — công việc độc nhất của mình
(dùng như phó từ) trừ, không kể, không gồm
from page one to page ten exclusive — từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10
100,000 people exclusive of women — 100 000 người không kể đàn bà con gái
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên biệt
dành riêng
độc quyền
loại trừ
riêng
Lĩnh vực: toán & tin
chuyên dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên biệt
dành riêng
độc quyền
loại trừ
riêng
Lĩnh vực: toán & tin
chuyên dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exclusive interview; exclusive access; exclusive → limited to one group
Dễ nhầm
- exclusive means limited to a particular person or group, or available from only one source; an exclusive report is not shared elsewhere
Mẫu câu giá trị
- “The magazine published an exclusive interview.” (Tạp chí đăng một cuộc phỏng vấn độc quyền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật