Nghĩa tiếng Việt của
ace
Phiên âm Mỹ /eɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ace" phát âm Mỹ /eɪs/ — audio file: ace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc)
duece ace — một con "hai" và một con "một" (đánh súc sắc)
phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch
(thể dục,thể thao) cú giao bóng thắng điểm; điểm thắng giao bóng (quần vợt)
chút xíu
to be within an ace of death — suýt nữa thì chết
ace in the hole
(Mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng)
người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn
the ace of aces
phi công ưu tú nhất
người xuất sắc nhất trong những người xuất sắc
the ace of trumps
quân bài chủ cao nhất
to have an ace up one's sleeve
giữ kín quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần
to trump somebody's ace
cắt quân át của ai bằng bài chủ
gạt được một đòn ác hiểm của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mặt nhất (súc sắc)
quân át (bài)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an ace at tennis; ace a test; ace of hearts
Dễ nhầm
- ace can be a playing card, expert person or informal verb meaning do extremely well
Mẫu câu giá trị
- “She aced the practical driving test on her first try.” (Cô vượt qua bài thi lái xe thực hành ngay lần đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật