Nghĩa tiếng Việt của

i

Phiên âm Mỹ /aɪ/

Transcript: từ "i" phát âm Mỹ /aɪ/ — audio file: i.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #20) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều Is, I's
một (chữ số La mã)
vật hình I
to dot the i's and cross the t's
(xem) dot
đại từ
tôi, ta, tao, tớ
i said so — tôi nói vậy
you know it as well as i [do] — anh cũng biết rõ điều đó như tôi
danh từ
the i (triết học) cái tôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật