Nghĩa tiếng Việt của
i
Phiên âm Mỹ /aɪ/
Transcript: từ "i" phát âm Mỹ /aɪ/ — audio file: i.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #20) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều Is, I's
một (chữ số La mã)
vật hình I
to dot the i's and cross the t's
(xem) dot
đại từ
tôi, ta, tao, tớ
i said so — tôi nói vậy
you know it as well as i [do] — anh cũng biết rõ điều đó như tôi
danh từ
the i (triết học) cái tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "I" luôn VIẾT HOA ở mọi vị trí trong câu — đây là quy tắc riêng của tiếng Anh, kể cả giữa câu: "am I right? yes, I am."
- Hợp đồng với "I" rất phổ biến trong nói: I'm, I've, I'd, I'll — trong email trang trọng nên viết đủ: "I am pleased to confirm…"
Dễ nhầm
- "I" là chủ ngữ, "me" là tân ngữ: "She saw me" (cô ấy thấy TÔI). Lỗi hay gặp: "Between you and I" ❌ → đúng "Between you and me".
- Trả lời "Me too" (tôi cũng vậy, tân ngữ mục đích) khác "So do I" (tôi cũng làm vậy): "I love tea" → "So do I".
Mẫu câu giá trị
- "I'd rather stay home tonight." (tối nay tôi muốn ở nhà hơn — "would rather + V nguyên mẫu" không có "to".)
- "I was wondering if you could help me." (không biết bạn có thể giúp mình không — cách nhờ lịch sự nhất, dùng cả trong email.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật