Nghĩa tiếng Việt của
unity
Phiên âm Mỹ /ˈjunəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unity" phát âm Mỹ /ˈjunəti/ — audio file: unity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất
the unity of the painting — tính đồng nhất của bức tranh
sự thống nhất
national unity — sự thống nhất quốc gia
sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận
(toán học) đơn vị
Chuyên ngành kỹ thuật
duy nhất
phần tử đơn vị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- national unity; unity among the team; unity of purpose
Dễ nhầm
- unity is the state of being joined or in agreement; it can also mean a single organized whole
Mẫu câu giá trị
- “The crisis brought the community together in unity.” (Cuộc khủng hoảng gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật