Nghĩa tiếng Việt của
unite
Phiên âm Mỹ /ˈjuˌnaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unite" phát âm Mỹ /ˈjuˌnaɪt/ — audio file: unite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2767) Nên nhận biết ~B2
động từ
nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại
to unite one town with another — hợp nhất hai thành phố
to unite bricks with cement — kết những viên gạch lại bằng xi măng
liên kết, liên hiệp, đoàn kết
workers of the world, unite! — vô sản toàn thế giới, liên hiệp lại!
les us unite to fight our common enemy — chúng ta hãy đoàn kết lại để chiến đấu chống kẻ thù chung
kết thân, kết hôn
hoà hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp nhất
nối
mắc
Lĩnh vực: xây dựng
đoàn kết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unite a group/country; unite against a threat; be united
Dễ nhầm
- unite means bring together or become joined; join can describe simply becoming a member or connecting things
Mẫu câu giá trị
- “The shared goal united volunteers from several neighborhoods.” (Mục tiêu chung gắn kết tình nguyện viên từ nhiều khu phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật