Nghĩa tiếng Việt của
married
Phiên âm Mỹ /ˈmɛɹid/ BrE /ˈmɛəid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "married" phát âm Mỹ /ˈmɛɹid/ Anh /ˈmɛəid/ — audio file: married.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cưới, kết hôn, thành lập gia đình
to get married — thành lập gia đình
a newly married couple — một cặp vợ chồng mới cưới
(thuộc) vợ chồng
married life — đời sống vợ chồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get/be married to; married couple; marry somebody
Dễ nhầm
- married is an adjective/past form; use marry somebody without to, but be married to somebody
Mẫu câu giá trị
- “They have been married for more than twenty years.” (Họ đã kết hôn hơn hai mươi năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật