Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với share (kèm trái nghĩa)?
“share” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là part, deal, contribution; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. “share” và “part”, “deal”, “contribution” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“share” và “part”, “deal”, “contribution” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| part | /pɑɹt/ | gần nhất về nghĩa |
| deal | /dil/ | học thuật/trung tính |
| contribution | /ˌkɑntɹəˈbjuʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| portion | /ˈpɔɹʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| percentage | /pɚˈsɛntədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| distribution | /ˌdɪstɹəˈbjuʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| allocation | /ˌæləˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| division | /dɪˈvɪʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “share” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “part” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Please share the document with everyone.
chia tài liệu cho mọi người - The two offices share a printer.
hai văn phòng dùng chung máy in - share in profits
phần chia lãi