Nghĩa tiếng Việt của
percentage
Phiên âm Mỹ /pɚˈsɛntədʒ/ BrE /pəˈsɛntədʒ/
Transcript: từ "percentage" phát âm Mỹ /pɚˈsɛntədʒ/ Anh /pəˈsɛntədʒ/ — audio file: percentage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1125) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tỷ lệ phần trăm
tỷ lệ; phần
onlt a small percentage of his books are worth reading — chỉ một tỉ lệ nhỏ (phần nhỏ) sách của anh ta là đáng đọc
Chuyên ngành kinh tế
hoa hồng
hoa hồng mức khấu trừ
mức khấu trừ
mức lỗ hay lãi
tỉ lệ bách phân
tỉ lệ phần trăm
tỷ lệ phần trăm
tỷ phần nói chung
Chuyên ngành kỹ thuật
phần trăm
tỉ lệ phần trăm
Lĩnh vực: toán & tin
phép tính phần trăm
số phần trăm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- percentage = phần trăm (không kèm số): "a high percentage of", "the percentage of women rose".
- Khi có số dùng percent/%: "60 percent of users".
- Task 1: tăng từ 40% lên 50% = rose by ten percentage POINTS (khác "by ten percent").
Dễ nhầm
- a percentage OF + danh từ — "of" bắt buộc; nhưng "the percentage of women" đứng làm chủ ngữ thì KHÔNG "the percent of".
- "percentage points" đo CHÊNH LỆCH hai tỷ lệ; "percent" đo mức tăng tương đối — lỗi nhiệm ý Task 1.
Mẫu câu giá trị
- "A significant percentage of graduates leave the field." (một tỷ lệ đáng kể cử nhân rời ngành).
- "Support rose six percentage points after the campaign." (ủng hộ tăng 6 điểm phần trăm sau chiến dịch).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật