Nghĩa tiếng Việt của

altogether

Phiên âm Mỹ /ˌɔltəˈɡɛðɚ/ BrE /ˌɔltəˈɡɛðə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "altogether" phát âm Mỹ /ˌɔltəˈɡɛðɚ/ Anh /ˌɔltəˈɡɛðə/ — audio file: altogether.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2678) Nên nhận biết ~B2
phó từ
hoàn toàn, hầu
nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ
taken altogether — nhìn chung, đại thể
cả thảy, tất cả
How much altogether? — bao nhiểu cả thảy?
danh từ
(an altogether) toàn thể, toàn bộ
(the altogether) (thông tục) người mẫu khoả thân (để vẽ...); người trần truồng
in the altogether — để trần truồng (làm mẫu vẽ, nặn...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật