Nghĩa tiếng Việt của
altogether
Phiên âm Mỹ /ˌɔltəˈɡɛðɚ/ BrE /ˌɔltəˈɡɛðə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "altogether" phát âm Mỹ /ˌɔltəˈɡɛðɚ/ Anh /ˌɔltəˈɡɛðə/ — audio file: altogether.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2678) Nên nhận biết ~B2
phó từ
hoàn toàn, hầu
nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ
taken altogether — nhìn chung, đại thể
cả thảy, tất cả
How much altogether? — bao nhiểu cả thảy?
danh từ
(an altogether) toàn thể, toàn bộ
(the altogether) (thông tục) người mẫu khoả thân (để vẽ...); người trần truồng
in the altogether — để trần truồng (làm mẫu vẽ, nặn...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- altogether different; altogether 20 people; altogether = in total/completely
Dễ nhầm
- altogether means “in total” or “completely”; all together means everyone/everything in one place
Mẫu câu giá trị
- “Altogether, 18 volunteers signed up for the morning shift.” (Tổng cộng có 18 tình nguyện viên đăng ký ca sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật