Nghĩa tiếng Việt của

allocation

Phiên âm Mỹ /ˌæləˈkeɪʃən/

Transcript: từ "allocation" phát âm Mỹ /ˌæləˈkeɪʃən/ — audio file: allocation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)
sự cấp cho
sự phân phối, sự phân phát; sự chia phần; phần được chia, phần được phân phối, phần được cấp
sự định rõ vị trí
Chuyên ngành kinh tế
cấp
được phân bổ
khoản cấp
khoản phân bổ
khoản tiền được cấp
phân bố
phân phối
số lượng tỷ lệ cổ phần đầu tư
số tiền chỉ định (dùng vào việc gì)
sự cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp phát
phân bố
sự bố trí
sự cấp kinh phí
sự định vị
sự phân bổ
sự phân phát
sự phân phối
tiền trợ cấp
Lĩnh vực: toán & tin
quá trình phân phối
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phân vốn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Fair allocation of healthcare budgets can reduce inequality between regions. — Phân phối công bằng ngân sách y tế có thể giảm bất bình đẳng giữa các vùng. (IELTS Writing Task 2)
Better allocation of school funds improves libraries, laboratories and sports facilities. — Phân phối tốt hơn quỹ trường học cải thiện thư viện, phòng thí nghiệm và sân thể thao. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật