Nghĩa tiếng Việt của
entirely
Phiên âm Mỹ /ɪnˈtaɪɚli/ BrE /ɪnˈtaɪəli/
Transcript: từ "entirely" phát âm Mỹ /ɪnˈtaɪɚli/ Anh /ɪnˈtaɪəli/ — audio file: entirely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1544) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
toàn bộ, toàn vẹn, trọn vẹn; hoàn toàn
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn toàn
trọn vẹn
Lĩnh vực: xây dựng
toàn vẹn
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn toàn
trọn vẹn
Lĩnh vực: xây dựng
toàn vẹn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- entirely + adj/adv = hoàn toàn (formal): "entirely different", "entirely possible".
- entirely của entire — đã có note entire; "in its entirety" (danh từ).
- "not entirely + adj" = không hẳn (phủ định mềm — văn nghị luận: "not entirely convinced").
Dễ nhầm
- entirely (trang trọng) ≈ totally (informal hơn) ≈ completely (trung tính) — chọn chuẩn văn.
- entirely ≠ "in entire" (sai) — đúng là "in its entirety".
Mẫu câu giá trị
- "The two datasets are entirely compatible." (hai bộ dữ liệu hoàn toàn tương thích).
- "Critics are not entirely convinced by the savings." (nhà phê bình không hẳn đã tin các con số tiết kiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật