Nghĩa tiếng Việt của

whole

Phiên âm Mỹ /hoʊl/ BrE /həʊl/

Transcript: từ "whole" phát âm Mỹ /hoʊl/ Anh /həʊl/ — audio file: whole.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #310) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng
to escape with a whole skin — thoát khỏi mà bình an vô sự
to come back whole — trở về bình an vô sự
đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
my whole energy — toàn bộ nghị lực của tôi
to swallow it whole — nuốt chửng
the whole country — toàn quốc
by three whole days — suốt c ba ngày
(cổ) khoẻ mạnh
to do something with one's whole heart
toàn tâm toàn ý làm việc gì
danh từ
toàn bộ, tất c, toàn thể
the whole of my money — tất c tiền của tôi
I cannot tell you the whole [of it] — tôi không thể kể cho anh biết tất c được
as a whole — toàn bộ, tất c, thành một khối; nói chung
upon (on) the whole — tổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát
(toán học) tổng
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
tổng thể
Lĩnh vực: toán & tin
tất cả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật