Nghĩa tiếng Việt của
totally
Phiên âm Mỹ /ˈtoʊtəli/ BrE /ˈtəʊtəli/
Transcript: từ "totally" phát âm Mỹ /ˈtoʊtəli/ Anh /ˈtəʊtəli/ — audio file: totally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1396) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
hoàn toàn
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn toàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- totally + adj = hoàn toàn: "totally different", "totally blind".
- totally hơi informal-học thuật: văn nghị luận dùng entirely/completely chuẩn hơn.
- "totally agree" (đồng ý hoàn toàn — văn nói họp hành).
Dễ nhầm
- totally (toàn bộ) ≠ totaled (hư hỏng toàn phần — xe: "the car was totaled", AmE).
- trình độ: fairly → totally/entirely → utterly (với adj cực).
Mẫu câu giá trị
- "The two datasets are totally incompatible." (hai bộ dữ liệu hoàn toàn không tương thích).
- "Village clinics run totally on donations." (phòng khám làng chạy hoàn toàn bằng quyên góp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật