Nghĩa tiếng Việt của
divided
Phiên âm Mỹ /dɪˈvaɪdɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "divided" phát âm Mỹ /dɪˈvaɪdɪd/ — audio file: divided.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
phân chia
Chuyên ngành kinh tế
được chia ra
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị chia
được chia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- divided opinion; divided into groups; divide → separated/shared
Dễ nhầm
- divided describes something separated into parts or people who disagree; divide can also mean share something among people
Mẫu câu giá trị
- “The committee was divided on the proposal.” (Ủy ban có ý kiến chia rẽ về đề xuất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật