Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với plus (kèm trái nghĩa)?
“plus” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là positive, addition, asset; trái nghĩa thường gặp: minus, neutral, negative. plus (thêm vào) ≠ plus sign (dấu cộng — ký hiệu); "added to" trang trọng hơn trong toán văn viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
plus (thêm vào) ≠ plus sign (dấu cộng — ký hiệu); "added to" trang trọng hơn trong toán văn viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| positive | /ˈpɑzətɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| addition | /əˈdɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| asset | /ˈæˌsɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| additional | /əˈdɪʃənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| add | /æd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| along | /əˈlɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alongside | /əˈlɔŋˈsaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| with | /wˈɪð/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “plus” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “positive” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Experience plus certification set her apart.
kinh nghiệm cộng chứng chỉ khiến cô nổi bật - The app's offline mode is a big plus for rural users.
chế độ offline là điểm cộng lớn cho người dùng nông thôn - 3 plus 4
ba cộng với 4