Nghĩa tiếng Việt của
add
Phiên âm Mỹ /æd/
Transcript: từ "add" phát âm Mỹ /æd/ — audio file: add.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #414) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
((thường) + up, together) cộng
thêm vào, làm tăng thêm
add some more hot water to your tea — cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
music added to our joy — âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
nói thêm
he added that — anh ta nói thêm rằng
(+ in) kế vào, tính vào, gộp vào
to add fuel to the fire
(xem) fire
to add insult to injury
miệng chửi tay đấm
Chuyên ngành kinh tế
cộng thêm
thêm vào
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
phép cộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- add = thêm vào: add something TO something: "add salt to the soup"; add up = cộng lại / hợp lý: "The numbers do not add up" (số liệu không khớp — nghi có gì sai);
- addition (n): "in addition (to)" = ngoài ra (connector Task 2 chuẩn: "In addition to cost, consider time.").
Dễ nhầm
- add up to = tổng cộng lên tới: "The bills add up to \$500".
Mẫu câu giá trị
- "In addition to English, she speaks Japanese." (ngoài tiếng Anh còn biết tiếng Nhật).
- "Adding more staff will not add up to better service by itself." (thêm người chưa chắc dịch vụ tốt hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật