Nghĩa tiếng Việt của

deduction

Phiên âm Mỹ /dɪˈdʌkʃən/

Transcript: từ "deduction" phát âm Mỹ /dɪˈdʌkʃən/ — audio file: deduction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 3) IELTS Core ~B2
danh từ
sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn
điều suy luận
Chuyên ngành kinh tế
khấu trừ
sự chiết khấu
sự giảm đi
sự lấy đi
sự suy diễn
Chuyên ngành kỹ thuật
kết luận
sự suy diễn
suy diễn
suy luận
suy ra
thặng dư
Lĩnh vực: xây dựng
khấu trừ
sự khấu trừ
Lĩnh vực: điện lạnh
sự suy ra
Lĩnh vực: toán & tin
sự trừ đi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Tax deduction for families with children can reduce financial pressure significantly. — Khấu trừ thuế cho gia đình có con nhỏ có thể giảm áp lực tài chính đáng kể. (IELTS Writing Task 2)
Scientists reached that conclusion by careful deduction from experimental results. — Các nhà khoa học đi đến kết luận đó bằng suy luận cẩn thận từ kết quả thí nghiệm. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật