Nghĩa tiếng Việt của
deduction
Phiên âm Mỹ /dɪˈdʌkʃən/
Transcript: từ "deduction" phát âm Mỹ /dɪˈdʌkʃən/ — audio file: deduction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn
điều suy luận
Chuyên ngành kinh tế
khấu trừ
sự chiết khấu
sự giảm đi
sự lấy đi
sự suy diễn
Chuyên ngành kỹ thuật
kết luận
sự suy diễn
suy diễn
suy luận
suy ra
thặng dư
Lĩnh vực: xây dựng
khấu trừ
sự khấu trừ
Lĩnh vực: điện lạnh
sự suy ra
Lĩnh vực: toán & tin
sự trừ đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Tax deduction for families with children can reduce financial pressure significantly. — Khấu trừ thuế cho gia đình có con nhỏ có thể giảm áp lực tài chính đáng kể. (IELTS Writing Task 2)
Scientists reached that conclusion by careful deduction from experimental results. — Các nhà khoa học đi đến kết luận đó bằng suy luận cẩn thận từ kết quả thí nghiệm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa học thuật: suy luận, suy ra — "by deduction", "reach a deduction", "logical deduction" (suy luận logic — kỹ năng Reading).
- Nghĩa thuế: khoản khấu trừ — "tax deductions" (khoản khấu trừ thuế), "deduct sth FROM sth" (trừ vào): "Tax is deducted from your salary."
- Động từ "deduce" (suy ra từ bằng chứng) — "From the fingerprints, police deduced the route."
Dễ nhầm
- "deduction" ≠ "reduction" (sự giảm): deduction là TRỪ KHỎI (khoản/qua suy luận); reduction là GIẢM MỨC. "a 20 percent reduction" ≠ "a tax deduction".
- "deduce" ≠ "induce" (thúc đẩy, gây ra) ≠ "reduce" (giảm) — bộ ba -duce dễ nhầm.
- Nghĩa suy luận đối lập "induction" (quy nạp — từ trường hợp riêng lên quy luật): deduction đi từ quy luật xuống trường hợp, induction ngược lại — thuật ngữ logic học.
Mẫu câu giá trị
- "The detective's deduction proved correct." (suy luận của thám tử hóa ra chuẩn).
- "Charitable donations qualify for tax deductions." (khoản quyên góp từ thiện được khấu trừ thuế).
- "We can deduce the age of the site from these coins." (chúng ta suy ra tuổi của di chỉ từ những đồng xu này).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật