Nghĩa tiếng Việt của
neutral
Phiên âm Mỹ /ˈnutɹəl/ BrE /ˈnutrəl/
Transcript: từ "neutral" phát âm Mỹ /ˈnutɹəl/ Anh /ˈnutrəl/ — audio file: neutral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
trung lập
neutral zone — khu vực trung lập
neutral nation — nước trung lập
to be (remain) neutral — đứng trung lập, giữ thái độ trung lập
(hoá học) trung tính
(thực vật học), (động vật học) vô tính
không có tính chất rõ rệt
a neutral colỏu (tint) — màu không rõ rệt
(kỹ thuật) ở vị trí số không
danh từ
nước trung lập; người trung lập
(kỹ thuật) số không (máy)
Chuyên ngành kinh tế
nước trung lập
trung lập
Chuyên ngành kỹ thuật
dây nguội
dây trung tính
trung bình
trung gian
vị trí không
Lĩnh vực: điện
dây nớt
Lĩnh vực: y học
trung hòa, trung tính
Lĩnh vực: ô tô
trung tính (hóa)
vị trí mo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- neutral = trung lập/trung tính (adj — "remain neutral"; "a neutral colour").
- be neutral IN/ON something (trung lập trong/về — "neutral on the levy").
- neutrality (sự trung lập — "network neutrality" (công bằng mạng — công nghệ!).
Dễ nhầm
- neutral (trung — không phe) vs impartial (công bằng — xử án) vs objective (khách quan — dữ liệu).
- "neutral ground" (vùng trung lập — đàm phán).
Mẫu câu giá trị
- "The auditor stayed neutral on the fee question." (Thanh tra giữ trung lập về câu phí.)
- "Grey is a neutral that suits the quay." (Xám là tông trung hợp bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật