Nghĩa tiếng Việt của

neutral

Phiên âm Mỹ /ˈnutɹəl/ BrE /ˈnutrəl/

Transcript: từ "neutral" phát âm Mỹ /ˈnutɹəl/ Anh /ˈnutrəl/ — audio file: neutral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
tính từ
trung lập
neutral zone — khu vực trung lập
neutral nation — nước trung lập
to be (remain) neutral — đứng trung lập, giữ thái độ trung lập
(hoá học) trung tính
(thực vật học), (động vật học) vô tính
không có tính chất rõ rệt
a neutral colỏu (tint) — màu không rõ rệt
(kỹ thuật) ở vị trí số không
danh từ
nước trung lập; người trung lập
(kỹ thuật) số không (máy)
Chuyên ngành kinh tế
nước trung lập
trung lập
Chuyên ngành kỹ thuật
dây nguội
dây trung tính
trung bình
trung gian
vị trí không
Lĩnh vực: điện
dây nớt
Lĩnh vực: y học
trung hòa, trung tính
Lĩnh vực: ô tô
trung tính (hóa)
vị trí mo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật