Nghĩa tiếng Việt của

asset

Phiên âm Mỹ /ˈæˌsɛt/

Transcript: từ "asset" phát âm Mỹ /ˈæˌsɛt/ — audio file: asset.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1501) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
(số nhiều) tài sản của người không thể trả được nợ
(số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữ
real assets — bất động sản
personal assets — động sản
(thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý
Chuyên ngành kinh tế
người hữu dụng
tài sản
Chuyên ngành kỹ thuật
của cải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật