Nghĩa tiếng Việt của
asset
Phiên âm Mỹ /ˈæˌsɛt/
Transcript: từ "asset" phát âm Mỹ /ˈæˌsɛt/ — audio file: asset.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1501) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
(số nhiều) tài sản của người không thể trả được nợ
(số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữ
real assets — bất động sản
personal assets — động sản
(thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý
Chuyên ngành kinh tế
người hữu dụng
tài sản
Chuyên ngành kỹ thuật
của cải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Trong kinh tế – tài chính: tài sản — "fixed assets" (tài sản cố định), "liquid assets", "assets and liabilities" (tài sản và nợ phải trả). Thường dùng số nhiều.
- Nghĩa bóng rất hay gặp trong CV/thư ứng tuyển: một điểm mạnh giá trị — "She is a great asset to the team"; số ít đếm được khi dùng nghĩa này ("a real asset").
- Collocation: "a valuable/key asset", "asset management", "write off an asset".
Dễ nhầm
- Nghĩa "tài sản" trong kế toán thường KHÔNG đếm lẻ từng cái mà dùng tập hợp "assets"; nhưng nghĩa bóng "một giá trị" lại đếm được: "He is an asset" — hai cách dùng song song, đừng trộn "~~an asset of the company~~" theo nghĩa kế toán.
- Đừng nhầm với assist (hỗ trợ) — nghe gần nhau: asset /ˈæset/ vs assist /əˈsɪst/.
- "assets" số nhiều có thể ngầm nghĩa "tài sản thế chấp" trong ngữ cảnh vay vốn — đọc kỹ câu.
Mẫu câu giá trị
- "The factory is the company's most valuable asset." (nhà máy là tài sản giá trị nhất của công ty).
- "Fluency in two languages is a real asset in this role." (biết hai ngoại ngữ là lợi thế thật sự ở vị trí này).
- "Total assets rose by twelve percent year on year." (tổng tài sản tăng mười hai phần so với cùng kỳ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật