Nghĩa tiếng Việt của

addition

Phiên âm Mỹ /əˈdɪʃən/

Transcript: từ "addition" phát âm Mỹ /əˈdɪʃən/ — audio file: addition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #707) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
sự thêm, phần thêm
the family had a new addition — gia đình ấy thêm một người
in addition to — thêm vào
Chuyên ngành kinh tế
phần thêm
phép cộng
sự cộng
tập chất
thêm
tính cộng
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
chất phụ gia
chất thêm
cộng
nối thêm
phần thêm
phần thêm vào
phép cộng
phụ gia
sự cộng
sự pha
sự thêm
sự thêm vào
sự trộn vào
thêm
Lĩnh vực: toán & tin
cộng thêm
Lĩnh vực: xây dựng
sự bổ sung
tính cộng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật