Nghĩa tiếng Việt của
addition
Phiên âm Mỹ /əˈdɪʃən/
Transcript: từ "addition" phát âm Mỹ /əˈdɪʃən/ — audio file: addition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #707) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
sự thêm, phần thêm
the family had a new addition — gia đình ấy thêm một người
in addition to — thêm vào
Chuyên ngành kinh tế
phần thêm
phép cộng
sự cộng
tập chất
thêm
tính cộng
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
chất phụ gia
chất thêm
cộng
nối thêm
phần thêm
phần thêm vào
phép cộng
phụ gia
sự cộng
sự pha
sự thêm
sự thêm vào
sự trộn vào
thêm
Lĩnh vực: toán & tin
cộng thêm
Lĩnh vực: xây dựng
sự bổ sung
tính cộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- addition = sự thêm vào/phép cộng (n): in addition (to) = ngoài ra (connector Task 2: "In addition to cost, think time");
- an addition = phần xây thêm: "a new addition to the house" (căn hộ build thêm);
- additional (adj) = thêm: "additional fees" (phí phụ trội);
- add (v) = cộng/thêm.
Dễ nhầm
- in addition to + danh từ/V-ing (không mệnh đề nguyên): "In addition to studying, rest matters."
Mẫu câu giá trị
- "In addition to weekly reviews, track your errors." (ngoài ôn tuần, hãy ghi lại lỗi sai).
- "The addition of a fourth tab confused users." (việc thêm tab thứ tư khiến người dùng lúng túng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật