Nghĩa tiếng Việt của
minus
Phiên âm Mỹ /ˈmaɪnəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "minus" phát âm Mỹ /ˈmaɪnəs/ — audio file: minus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trừ
7 minus 3 (equal to) 4 — 4 trừ 3 còn 4
(thông tục) thiếu, mất, không còn
tính từ
trừ
the minus sign — dấu trừ
âm
minus charge — (vật lý) điện tích âm
danh từ
(toán học) dấu trừ
số âm
Chuyên ngành kinh tế
dấu trừ
giảm
trừ
Chuyên ngành kỹ thuật
âm
dấu trừ
Lĩnh vực: toán & tin
đại lượng âm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- five minus two; minus sign; minus ten degrees
Dễ nhầm
- minus indicates subtraction or a negative number; in informal speech it can also mean without
Mẫu câu giá trị
- “The temperature fell to minus five.” (Nhiệt độ giảm xuống âm năm độ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật