Nghĩa tiếng Việt của
alongside
Phiên âm Mỹ /əˈlɔŋˈsaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alongside" phát âm Mỹ /əˈlɔŋˈsaɪd/ — audio file: alongside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2766) Nên nhận biết ~B2
phó từ & giới từ
sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc
alongside the river — dọc theo con sông
the cars stopped alongside [of] the kerb — các xe ô tô đỗ dọc theo lề đường
(hàng hải) sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu
the ship lay alongside [of] each other — các con tàu đó đỗ sát cạnh nhau
to come alongside — cặp bến, ghé vào bờ
(nghĩa bóng) song song với, cùng, đồng thời
Chuyên ngành kinh tế
cặp, dựa dọc theo
chạy dài theo
kề bên (bến, mạn tàu)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
theo cạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- work/travel alongside somebody; alongside the river; used to add a parallel fact
Dễ nhầm
- alongside means next to or together with; beside is mainly about physical position
Mẫu câu giá trị
- “The new clinic will operate alongside the existing health centre.” (Phòng khám mới sẽ hoạt động bên cạnh trung tâm y tế hiện có.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật