Nghĩa tiếng Việt của

additional

Phiên âm Mỹ /əˈdɪʃənəl/

Transcript: từ "additional" phát âm Mỹ /əˈdɪʃənəl/ — audio file: additional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1081) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thêm vào, phụ vào, tăng thêm
an additional charge — phần tiền phải trả thêm
an additional part — phần phụ vào
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
để thêm
được thêm vào
phần thêm vào
phụ
phụ thêm
thêm
Lĩnh vực: xây dựng
để pha

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật