Nghĩa tiếng Việt của
additional
Phiên âm Mỹ /əˈdɪʃənəl/
Transcript: từ "additional" phát âm Mỹ /əˈdɪʃənəl/ — audio file: additional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1081) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thêm vào, phụ vào, tăng thêm
an additional charge — phần tiền phải trả thêm
an additional part — phần phụ vào
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
để thêm
được thêm vào
phần thêm vào
phụ
phụ thêm
thêm
Lĩnh vực: xây dựng
để pha
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- additional = bổ sung thêm (trang trọng, học thuật): "additional costs", "additional evidence".
- additional TO (văn hình thức): "income additional to salary".
- Additionally, … = ngoài ra (nối câu — thay cho "besides" trong Writing).
Dễ nhầm
- additional (nêu thêm theo kế hoạch) vs extra (phát sinh ngoài dự kiến, nói thường ngày).
- "an additional two weeks" và "two additional weeks" đều đúng — vị trí tính từ linh hoạt.
Mẫu câu giá trị
- "Additional funding was approved for rural clinics." (kinh phí bổ sung được phê duyệt cho phòng khám nông thôn).
- "Additionally, the survey reveals a sharp generational split." (ngoài ra, khảo sát cho thấy chia cắt thế hệ rõ rệt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật