Nghĩa tiếng Việt của
material
Phiên âm Mỹ /məˈtɪɹiəl/ BrE /məˈtɪəiəl/
Transcript: từ "material" phát âm Mỹ /məˈtɪɹiəl/ Anh /məˈtɪəiəl/ — audio file: material.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #571) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
vật chất
material world — thế giới vật chất
(thuộc) thân thể, (thuộc) xác thịt
hữu hình, cụ thể, thực chất
a material being — vật hữu hình
quan trọng, trọng đại, cần thiết
food is most material to man — thức ăn hết sức cần thiết đối với con người
danh từ
chất, tài liệu, nguyên liệu, vật liệu
raw materials — nguyên liệu
materials for a book — tài liệu để viết một cuốn sách
vải
Chuyên ngành kinh tế
chất
hữu hình
nguyên liệu
thực tể
thực thể
vật chất
vật liệu
vật tư
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên liệu
vải
vật chất
vật liệu
vật liệu chất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- material = nguyên liệu/tài liệu (n): "building materials" (vật liệu xây), "course materials" (tài liệu khóa học).
- material (adj) = vật chất: "material wealth" (của cải vật chất); đáng kể (pháp lý: "a material difference").
- materialism = chủ nghĩa vật chất (Task 2 tiêu dùng).
Dễ nhầm
- materials (nhiều loại) vs material (một chất liệu).
Mẫu câu giá trị
- "Download the course materials before class." (tải tài liệu trước buổi học).
- "Cheap materials raise long-term costs." (nguyên liệu rẻ đội chi phí dài hạn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật