Nghĩa tiếng Việt của

passive

Phiên âm Mỹ /ˈpæsɪv/

Transcript: từ "passive" phát âm Mỹ /ˈpæsɪv/ — audio file: passive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
bị động, thụ động
to remain passive — ở trong thế bị động
tiêu cực
passive resistance — sự kháng cự tiêu cực
(ngôn ngữ học) bị động
passive voice — dạng bị động
không phải trả lãi (nợ)
passive debt — nợ không phải trả lãi
danh từ
(ngôn ngữ học) dạng bị động
Chuyên ngành kinh tế
tiền (thu nhập hay thua lỗ) thụ động
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực bị động
bị động
trơ
vô công
Lĩnh vực: toán & tin
không có phần trăm
Lĩnh vực: điện lạnh
không nguồn
Lĩnh vực: y học
thụ động, bị động
Lĩnh vực: điện
tính thụ động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật