Nghĩa tiếng Việt của
passive
Phiên âm Mỹ /ˈpæsɪv/
Transcript: từ "passive" phát âm Mỹ /ˈpæsɪv/ — audio file: passive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bị động, thụ động
to remain passive — ở trong thế bị động
tiêu cực
passive resistance — sự kháng cự tiêu cực
(ngôn ngữ học) bị động
passive voice — dạng bị động
không phải trả lãi (nợ)
passive debt — nợ không phải trả lãi
danh từ
(ngôn ngữ học) dạng bị động
Chuyên ngành kinh tế
tiền (thu nhập hay thua lỗ) thụ động
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực bị động
bị động
trơ
vô công
Lĩnh vực: toán & tin
không có phần trăm
Lĩnh vực: điện lạnh
không nguồn
Lĩnh vực: y học
thụ động, bị động
Lĩnh vực: điện
tính thụ động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- passive = bị động/thụ động (adj — "the passive voice" (thể bị động — ngữ pháp!; "passive smoking" (hút thuốc bị động — y tế!).
- be passive ABOUT something (thờ với — chê).
- passivity (sự thụ động); passively (adv).
Dễ nhầm
- passive (thụ động — không hành động) vs inactive (ngưng hoạt động — máy/tổ chức) vs patient (kiên nhẫn — khen).
- "passive income" (thu nhập thụ động — tài chính).
Mẫu câu giá trị
- "Passive smoking harms night-stall workers too." (Hút thuốc bị động hại cả người bán đêm.)
- "Auditors disliked the passive voice in incident reports." (Thanh tra ghét thể bị động trong biên sự cố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật