Nghĩa tiếng Việt của

sharp

Phiên âm Mỹ /ʃɑɹp/ BrE /ʃɑːp/

Transcript: từ "sharp" phát âm Mỹ /ʃɑɹp/ Anh /ʃɑːp/ — audio file: sharp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1846) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
sắt, nhọn, bén
a sharp knife — dao sắc
a sharp summit — đỉnh nhọn
rõ ràng, rõ rệt, sắc nét
sharp distinction — sự phân biệt rõ ràng
thình lình, đột ngột
sharp turn — chỗ ngoặt đột ngột
hắc (mùi); chua (rượu); rít the thé (giọng nói); cay nghiệt, độc địa, gay gắt (lời nói); ác liệt (cuộc đấu tranh); dữ dội (sự đau đớn); lạnh buốt (gió...); chói (tia sáng)
tinh, thính, thông minh
sharp eyes — mắt tinh
sharp ears — tai thính
a sharp child — đứa trẻ thông minh
láu lỉnh, ma mảnh, bất chính
sharp practices — thủ đoạn bất lương
nhanh, mạnh
to take a sharp walk — đi bộ rảo bước
(ngôn ngữ học) điếc, không kêu
(âm nhạc) thăng
(Mỹ), (từ lóng) diện, bảnh, đẹp; đẹp trai
as sharp as a needle
thông minh sắc sảo
sharp's the word!
nhanh lên! chóng lên!
to keep a sharp look-out
(xem) look-out
danh từ
kim khâu mũi thật nhọn
(ngôn ngữ học) phụ âm điếc
(âm nhạc) nốt thăng; dấu thăng
(thông tục) người lừa đảo, người cờ gian bạc lận
(đùa cợt) chuyên gia, người thạo (về cái gì)
(số nhiều) (nông nghiệp) tấm, hạt tấm
phó từ
sắc cạnh, sắc nhọn
đúng
at six o'clock sharp — (lúc) đúng sáu giờ
thình lình, đột ngột
to turn sharp round — quay lại đột ngột
(âm nhạc) cao
ti subg sharp — hát cao
to look sharp
(xem) look
Chuyên ngành kinh tế
hạt tấm
tấm
Chuyên ngành kỹ thuật
cạnh sắc
dấu thăng
đột ngột
lưỡi sắc
nhọn
nhọn, sắc, rõ
mạnh
rõ
sắc
sắc bén
sắc nét
Lĩnh vực: vật lý
nốt thăng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật