Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với phase (kèm trái nghĩa)?

“phase” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là stage, part, period; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. “phase” và “stage”, “part”, “period” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“phase” và “stage”, “part”, “period” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
stage/steɪdʒ/gần nhất về nghĩa
part/pɑɹt/học thuật/trung tính
period/ˈpɪɹiəd/ngữ cảnh hẹp hơn
section/ˈsɛkʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
component/kəmˈpoʊnənt/ngữ cảnh hẹp hơn
process/ˈpɹɑˌsɛs/ngữ cảnh hẹp hơn
sync/sɪŋk/ngữ cảnh hẹp hơn
aspect/ˈæˌspɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “phase” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “stage” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu