Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với phase (kèm trái nghĩa)?
“phase” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là stage, part, period; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. “phase” và “stage”, “part”, “period” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“phase” và “stage”, “part”, “period” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| stage | /steɪdʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| part | /pɑɹt/ | học thuật/trung tính |
| period | /ˈpɪɹiəd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| section | /ˈsɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| component | /kəmˈpoʊnənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| process | /ˈpɹɑˌsɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sync | /sɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aspect | /ˈæˌspɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “phase” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “stage” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The next phase of urban growth requires more parks and public spaces.
Giai đoạn tiếp theo của tăng trưởng đô thị cần thêm công viên và không gian công cộng. - Childhood is a critical phase for learning language and social behaviour.
Tuổi thơ là giai đoạn then chốt để học ngôn ngữ và hành vi xã hội. - We need to consider the phase in this context.
Chúng ta cần xem xét phase trong bối cảnh này.