Nghĩa tiếng Việt của

stage

Phiên âm Mỹ /steɪdʒ/

Transcript: từ "stage" phát âm Mỹ /steɪdʒ/ — audio file: stage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #551) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
bệ, dài
giàn (thợ xây tường...)
hanging stage — giàn treo
bàn soi (kính hiển vi)
sân khấu; nghề kịch, kịch
to go on the stage — trở thành diễn viên
to quit the stage — rời bỏ nghề kịch, rời bỏ sân khấu; (bóng) chết;
to put a play on stage — đem trình diễn một vở kịch
vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động
to quit the stage of politics — rời khỏi vũ đài chính trị
a larger stage opened to him — một phạm vi hoạt động lớn hơn đã mở ra cho anh ta
giai đoạn
a critical stage — giai đoạn nguy kịch
đoạn đường, quãng đường, trạm
to travel be easy stages — đi từng quãng ngắn một; đi một quãng lại nghỉ
(vật lý) tầng, cấp
amplifier stage — tần khuếch đại
(địa lý,địa chất) tầng
(như) stagecoach; (Mỹ) xe buýt
ngoại động từ
đưa (vở kịch) lên sân khấu
dàn cảnh; sắp xếp, tổ chức; mở (cuộc tấn công)
to stage a demonstration — tổ chức một cuộc biểu tình
to stage an offensive — mở một cuộc tấn công
nội động từ
dễ đóng, dễ đưa lên sâu khấu (kịch)
this play does not stage well — vở này khó đóng
đi bằng xe ngựa chở khách
Chuyên ngành kinh tế
chặng đường
chặng đường tính phí (chuyên chở)
giai đoạn
nghề sân khấu
sân khấu
thời kỳ
tiến trình
trạm
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
bãi
bệ
bục sân khấu
bước
dài
đài
đoạn đường sắt
ga
giai đoạn
giàn
giàn giáo
mực
mức độ
mực nước
mực thước
pha
quảng trường
sàn
sân
sân khấu
sàn làm việc
sàn thao tác
thứ tự
thước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bàn soi (kính hiển vi)
Lĩnh vực: vật lý
đĩa (kính hiển vi)
Lĩnh vực: toán & tin
thời kỳ mức độ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật