Nghĩa tiếng Việt của
sync
Phiên âm Mỹ /sɪŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sync" phát âm Mỹ /sɪŋk/ — audio file: sync.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- Cách viết khác : synch
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng bộ hóa
Lĩnh vực: điện
xung đồng bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in sync; sync your phone; sync → synchronize
Dễ nhầm
- sync is an informal shortening of synchronize, meaning make things happen or match at the same time
Mẫu câu giá trị
- “Sync your calendar with the work account.” (Đồng bộ lịch với tài khoản công việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật