Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với past (kèm trái nghĩa)?

“past” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là preceding, old, ancient; trái nghĩa thường gặp: future, subsequent, new. “past” và “preceding”, “old”, “ancient” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“past” và “preceding”, “old”, “ancient” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
preceding/pɹiˈsidɪŋ/gần nhất về nghĩa
old/oʊld/học thuật/trung tính
ancient/ˈeɪntʃənt/ngữ cảnh hẹp hơn
medieval/mɪˈdivəl/ngữ cảnh hẹp hơn
historic/hɪˈstɔɹɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
historical/hɪˈstɔɹɪkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
by/baɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
gone/ɡɑn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “past” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “preceding” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu