Nghĩa tiếng Việt của

historical

Phiên âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪkəl/ BrE /hɪˈstɔːɪkəl/

Transcript: từ "historical" phát âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪkəl/ Anh /hɪˈstɔːɪkəl/ — audio file: historical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1405) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
lịch sử, (thuộc) lịch sử; có liên quan đến lịch sử
historical studies — công trình nghiên cứu về lịch sử
historical materialism — duy vật lịch sử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật