Nghĩa tiếng Việt của
historical
Phiên âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪkəl/ BrE /hɪˈstɔːɪkəl/
Transcript: từ "historical" phát âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪkəl/ Anh /hɪˈstɔːɪkəl/ — audio file: historical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1405) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
lịch sử, (thuộc) lịch sử; có liên quan đến lịch sử
historical studies — công trình nghiên cứu về lịch sử
historical materialism — duy vật lịch sử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY KINH ĐIỂN: historical = thuộc lịch sử (sự việc có thật trong quá khứ: "a historical novel/document") vs historic = có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử ("a historic moment/decision").
- historical research/records/fiction — cụm học thuật; historian (sử gia).
- historically (adv): "historically, fees rose faster than wages".
Dễ nhầm
- historical (liên quan lịch sử) ≠ historic (mốc quan trọng) ≠ hysterical (cơn cuồng — nghĩa khác hẳn!).
- "historically low" (thấp kỷ lục theo lịch sử — kinh tế: "historically low rates").
Mẫu câu giá trị
- "Census records are historical gold for demographers." (số liệu điều tra là mỏ vàng lịch sử cho dân số học).
- "The truce was a historic first for the valley." (lệnh ngừng bắn là mốc chưa từng có của thung lũng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật