Nghĩa tiếng Việt của
subsequent
Phiên âm Mỹ /ˈsʌbsəkwənt/
Transcript: từ "subsequent" phát âm Mỹ /ˈsʌbsəkwənt/ — audio file: subsequent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đến sau, theo sau, xảy ra sau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The first lockdown was followed by subsequent waves of online learning. — Đợt phong tỏa đầu tiên kéo theo các đợt học trực tuyến theo sau. (IELTS Writing Task 2)
Good early nutrition improves health in subsequent stages of life. — Dinh dưỡng sớm tốt cải thiện sức khỏe ở giai đoạn theo sau của đời. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tiếp theo, sau đó — "subsequent events/years", "in subsequent chapters", "subsequent TO sth" (văn rất trang trọng = after).
- "subsequently" (trạng từ) = sau đó: "The clinic closed and was subsequently sold."
- Động từ gốc "follow" — subsequent = following (trang trọng hơn).
Dễ nhầm
- "subsequent TO + danh từ" — văn pháp lý: "subsequent to the merger"; văn thường dùng "after".
- "subsequent" ≠ "consequent" (hệ quả — "the consequent delays") — cùng họ follow nhưng: subsequent = SAU ĐÓ; consequent = DO ĐÓ mà ra.
- KHÔNG viết "~~subsequentially~~" — trạng từ chuẩn là "subsequently".
Mẫu câu giá trị
- "Two subsequent studies failed to replicate the result." (hai nghiên cứu sau đó không tái lập được kết quả).
- "The policy changed, and subsequent behaviour improved." (chính sách đổi, và hành vi sau đó cải thiện).
- "Subsequent to the audit, three managers resigned." (sau cuộc kiểm toán, ba quản lý từ chức).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật