Nghĩa tiếng Việt của

subsequent

Phiên âm Mỹ /ˈsʌbsəkwənt/

Transcript: từ "subsequent" phát âm Mỹ /ˈsʌbsəkwənt/ — audio file: subsequent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2251) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
đến sau, theo sau, xảy ra sau

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The first lockdown was followed by subsequent waves of online learning. — Đợt phong tỏa đầu tiên kéo theo các đợt học trực tuyến theo sau. (IELTS Writing Task 2)
Good early nutrition improves health in subsequent stages of life. — Dinh dưỡng sớm tốt cải thiện sức khỏe ở giai đoạn theo sau của đời. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật