Nghĩa tiếng Việt của
medieval
Phiên âm Mỹ /mɪˈdivəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "medieval" phát âm Mỹ /mɪˈdivəl/ — audio file: medieval.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
Kiểu kiến trúc Trung Cổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- medieval history; medieval castle; medieval Europe
Dễ nhầm
- medieval means relating to the Middle Ages; mediaeval is a variant spelling
Mẫu câu giá trị
- “The museum displays medieval armour.” (Bảo tàng trưng bày áo giáp thời Trung cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật