Nghĩa tiếng Việt của
historic
Phiên âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪk/ BrE /hɪˈstɔːɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "historic" phát âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪk/ Anh /hɪˈstɔːɪk/ — audio file: historic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2495) Nên nhận biết ~B2
tính từ
có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử
a historic speech — một bài diễn văn lịch sử
historic times — thời kỳ lịch sử (có sử sách chép lại)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY ĐÃ BIẾT: historic = mốc quan trọng lịch sử ("a historic night") ≠ historical = thuộc lịch sử (đã có note historical).
- a historic decision/victory (quyết định/chiến thắng lịch sử — báo chí!).
- history (n), historian (sử gia).
Dễ nhầm
- historic (mốc) ≠ historical (quá khứ nói chung) — dùng sai là lỗi Task 2 phổ biến.
- "historic occasion" (dịp lịch sử) — tin tức yêu thích.
Mẫu câu giá trị
- "The first all-women night crew was a historic first." (Đoàn đêm toàn nữ đầu tiên là cột mốc lịch sử.)
- "Keep the ledger — it's a historic document now." (Giữ quyển sổ — nay nó là tư liệu lịch sử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật