Nghĩa tiếng Việt của

historic

Phiên âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪk/ BrE /hɪˈstɔːɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "historic" phát âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪk/ Anh /hɪˈstɔːɪk/ — audio file: historic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2495) Nên nhận biết ~B2
tính từ
có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử
a historic speech — một bài diễn văn lịch sử
historic times — thời kỳ lịch sử (có sử sách chép lại)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật