Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với overall (kèm trái nghĩa)?
“overall” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là general, gross, total; trái nghĩa thường gặp: particular, specific, local. "overall total" hơi thừa (total đã là tổng) — dùng khi nhấn mọi hạng mục cộng lại. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
"overall total" hơi thừa (total đã là tổng) — dùng khi nhấn mọi hạng mục cộng lại.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| general | /ˈdʒɛnɚəl/ | gần nhất về nghĩa |
| gross | /ɡɹoʊs/ | học thuật/trung tính |
| total | /ˈtoʊtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| comprehensive | /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| widespread | /ˈwaɪdˈspɹɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| generally | /ˈdʒɛnɚəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mostly | /ˈmoʊstli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| entire | /ɪnˈtaɪɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “overall” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “general” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Overall, public investment in education brings greater long-term economic benefits.
Nhìn toàn bộ, đầu tư công vào giáo dục mang lại lợi ích kinh tế dài hạn lớn hơn. - The overall quality of urban life depends on transport, housing and environment.
Chất lượng sống đô thị toàn bộ phụ thuộc vào giao thông, nhà ở và môi trường. - an overall view
quang cảnh toàn thể