Nghĩa tiếng Việt của
gross
Phiên âm Mỹ /ɡɹoʊs/ BrE /ɡrəʊs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gross" phát âm Mỹ /ɡɹoʊs/ Anh /ɡrəʊs/ — audio file: gross.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều không đổi
mười hai tá, gốt ((cũng) small gross)
great gross — 144 tá
by the gross
gộp cả, tính tổng quát, nói chung
tính từ
to béo, phì nộm, béo phị (người)
gross habit of body — thân hình to béo phì nộm
thô và béo ngậy (thức ăn)
a gross feeder — người thích những món ăn thô và béo ngậy; cây ăn tốn màu
nặng, kho ngửi (mùi)
thô tục, tục tĩu, bẩn tưởi, gớm guốc
gross language — lối ăn nói tục tĩu
thô bạo, trắng trợn; hiển nhiên, sờ sờ
a gross injustice — sự bất công thô bạo
a gross mistake — một lỗi lầm hiển nhiên
không tinh, không thính (giác quan...); không sành, thô thiển
rậm rạp, um tùm (cây cối)
toàn bộ, tổng
gross value — tổng giá trị
ngoại động từ
(Mỹ) thu nhập tổng số
Chuyên ngành kinh tế
gộp (trọng lượng, lãi...) thô
mười hai tá
tổng
Chuyên ngành kỹ thuật
gộp
lớn
nhìn chung
sự (tính) gộp
sự tổng cộng
to
toàn bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gross income; gross weight; gross somebody out
Dễ nhầm
- gross means total before deductions or extremely unpleasant informally; net means what remains after deductions
Mẫu câu giá trị
- “Her gross monthly salary is listed on the form.” (Lương tháng trước khấu trừ của cô được ghi trên biểu mẫu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật