Nghĩa tiếng Việt của
net
Phiên âm Mỹ /nɛt/
Transcript: từ "net" phát âm Mỹ /nɛt/ — audio file: net.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1191) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lưới, mạng (tóc, nhện...)
to cast (throw) a net — quăng lưới
cạm, bẫy
to fall into a net — rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
vải màn; vải lưới
mạng lưới
ngoại động từ
bắt bằng lưới, đánh lưới
to net fish — đánh cá bằng lưới
to net birds — bẫy chim bằng lưới
thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
che phủ bằng lưới
đan (lưới, võng...)
nội động từ
đánh lưới
đan lưới
ngoại động từ
được lãi thực (là bao nhiêu)
tính từ
thực
net price — thực giá
net weight — trọng lượng thực
Chuyên ngành kinh tế
đánh lưới
giá tịnh
lưới
mạng
số tiền tịnh
thả lưới
thuần/ròng/tịnh
thực
trọng lượng tịnh
Chuyên ngành kỹ thuật
lưới
lưới sợi kim
lưới, mạng
mạng
mạng lưới
mạng máy tính
tính
Lĩnh vực: điện lạnh
trừ bì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- net = lưới: "a fishing net", "the safety net" (lưới an toàn — phúc lợi/kiểm soát).
- net profit/income = thuần (sau khấu trừ): "net profit rose 4%" — đối "gross" (tổng).
- the net (informal, Mỹ) = internet: "found it on the net" — văn viết dùng "online" chuẩn hơn.
Dễ nhầm
- net (thuần — tài chính) ≠ gross (tổng trước trừ): "gross salary", "net salary".
- networking (xây dựng quan hệ — công việc) ≠ "the net" (internet cũ).
Mẫu câu giá trị
- "Subsidies act as a safety net for small farms." (trợ cấp đóng vai trò lưới an toàn cho trang trại nhỏ).
- "Net profit climbed despite flat revenue." (lợi nhuận thuần tăng dù doanh thu đi ngang).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật