Nghĩa tiếng Việt của

net

Phiên âm Mỹ /nɛt/

Transcript: từ "net" phát âm Mỹ /nɛt/ — audio file: net.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1191) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lưới, mạng (tóc, nhện...)
to cast (throw) a net — quăng lưới
cạm, bẫy
to fall into a net — rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
vải màn; vải lưới
mạng lưới
ngoại động từ
bắt bằng lưới, đánh lưới
to net fish — đánh cá bằng lưới
to net birds — bẫy chim bằng lưới
thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
che phủ bằng lưới
đan (lưới, võng...)
nội động từ
đánh lưới
đan lưới
ngoại động từ
được lãi thực (là bao nhiêu)
tính từ
thực
net price — thực giá
net weight — trọng lượng thực
Chuyên ngành kinh tế
đánh lưới
giá tịnh
lưới
mạng
số tiền tịnh
thả lưới
thuần/ròng/tịnh
thực
trọng lượng tịnh
Chuyên ngành kỹ thuật
lưới
lưới sợi kim
lưới, mạng
mạng
mạng lưới
mạng máy tính
tính
Lĩnh vực: điện lạnh
trừ bì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật