Nghĩa tiếng Việt của
widespread
Phiên âm Mỹ /ˈwaɪdˈspɹɛd/ BrE /ˈwaɪdˈsprɛd/
Transcript: từ "widespread" phát âm Mỹ /ˈwaɪdˈspɹɛd/ Anh /ˈwaɪdˈsprɛd/ — audio file: widespread.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
lan rộng, phổ biến
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thịnh hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- widespread = lan rộng (adj một chữ — "widespread flooding"; "widespread support" — Task 2!
- widespread + danh từ; "is widespread" (predicative — "the practice is widespread").
- spread (v/n — đã có note spread); widespreadly ✗ — dùng "widely".
Dễ nhầm
- widespread (phủ rộng — nhiều nơi) vs common (phổ biến — đã có khái niệm) vs universal (toàn cầu/trọn — đã có note).
- "widespread belief" (niềm tin lan rộng — nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "Widespread flooding closed both ramps at once." (Lũ lan rộng đóng cả hai dốc cùng lúc.)
- "The tide cards won widespread support." (Thẻ nước giành ủng hộ rộng rãi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật