Nghĩa tiếng Việt của
mostly
Phiên âm Mỹ /ˈmoʊstli/ BrE /ˈməʊstli/
Transcript: từ "mostly" phát âm Mỹ /ˈmoʊstli/ Anh /ˈməʊstli/ — audio file: mostly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1287) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mostly = chủ yếu là: "the audience is mostly students"; đặt trước động từ/danh từ chính.
- mostly + adj: "a mostly quiet street" (phần lớn lúc yên tĩnh).
- mostly ≈ mainly/largely — trang trọng tăng dần: mostly → mainly → predominantly.
Dễ nhầm
- mostly (đa số trường hợp) ≠ most (hầu hết — dùng với n: "most students") ≠ mostly (trạng từ).
- "mostly sunny" (nắng nhiều — dự báo thời tiết).
Mẫu câu giá trị
- "Complaints came mostly from commuters." (khiếu nại chủ yếu từ hành khách đi làm).
- "The archive is mostly audio, with some film." (kho tư liệu phần lớn là âm thanh, ít phim).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật