Nghĩa tiếng Việt của
grey
Phiên âm Mỹ /ɡɹeɪ/ BrE /ɡreɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grey" phát âm Mỹ /ɡɹeɪ/ Anh /ɡreɪ/ — audio file: grey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(màu) xám
hoa râm (tóc)
grey hair — tóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
to turn grey — bạc tóc, tóc thành hoa râm
xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
u ám, ảm đạm (bầu trời)
buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt)
có kinh
già giặn, đầy kinh nghiệm
grey mare
người vợ bắt nạt chồng
to grow grey in the service
già đời trong nghề
danh từ
màu xám
quần áo màu xám
dresed in grey — mặc quần áo màu xám
ngựa xám
động từ
tô màu xám, quét màu xám
thành xám
thành hoa râm (tóc)
Chuyên ngành kỹ thuật
xám
Lĩnh vực: điện lạnh
màu xám
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grey area; grey hair; grey → gray (US)
Dễ nhầm
- grey is the usual British spelling of gray; the word can describe a colour or something unclear
Mẫu câu giá trị
- “The sky turned grey before the rain.” (Bầu trời chuyển xám trước khi mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật