Nghĩa tiếng Việt của
heat
Phiên âm Mỹ /hit/
Transcript: từ "heat" phát âm Mỹ /hit/ — audio file: heat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1141) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hơi nóng, sức nóng; sự nóng
(vật lý) nhiệt
internal heat — nội nhiệt
latent heat — ẩn nhiệt
specific heat — tỷ nhiệt
heat of evaporation — nhiệt bay hơi
heat of fashion — nhiệt nóng chảy
sự nóng bức, sự nóng nực
trạng thái bừng bừng (của cơ thể); trạng thái viêm tấy
vị cay (ớt...)
sự nóng chảy, sự giận dữ
to get into a state of fearful heat — nổi giận đùng đùng; nóng nảy đáng sợ
sự nổi nóng, sự nồng nhiệt, sự hăng hái
the heat of youth — sự sôi nổi của tuổi trẻ
sự động đực
on (in, at) heat — động đực
sự cố gắng một mạch, sự làm một mạch
at a heat — làm một mạch
(thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc đua
trial heats — cuộc đấu loại
final heat — cuộc đấu chung kết
(kỹ thuật) sự nung
(Mỹ), (từ lóng) sự tăng cường thi hành luật pháp; sự tăng cường điều tra; sự thúc ép, sự cưỡng ép
ngoại động từ
đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng
to heat up some water — đun nước
to heat oneself — làm cho người nóng bừng bừng
làm nổi giận; làm nổi nóng
kích thích, kích động; làm sôi nổi lên
(kỹ thuật) nung
nội động từ ((thường) + up)
nóng lên, trở nên nóng
nổi nóng, nổi giận
sôi nổi lên
Chuyên ngành kinh tế
đốt nóng
làm cho nóng
nhiệt
sự đốt
Chuyên ngành kỹ thuật
đốt nóng
đun
gia nhiệt
hơi nóng
làm nóng
nhiệt
nhiệt (lượng)
nhiệt năng
nóng
nung
nung nóng
sấy
sự nung
sự nung nóng
sự tích nhiệt
sưởi
tăng nhiệt
Lĩnh vực: điện lạnh
sự trữ nhiệt
Lĩnh vực: y học
sức nóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heat up = làm nóng / nóng lên (nghĩa đen và cả căng thẳng): "the debate heated up".
- a heat wave = đợt nắng nóng — từ khóa chủ đề môi trường; heat stroke (say nắng).
- heat (v/n): "heat the pan", "the heat of the summer".
Dễ nhầm
- heat (cảm nhận nóng) ≠ temperature (nhiệt độ đo được): "temperatures hit 40°C".
- "in the heat of the moment" (trong lúc bốc đồng) — thành ngữ nghị luận xã hội.
Mẫu câu giá trị
- "Cities recorded a record heat wave in July." (các thành phố ghi nhận đợt nắng nóng kỷ lục vào tháng Bảy).
- "Tempers heated up as the deadline neared." (căng thẳng nóng lên khi hạn chót tới gần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật