Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với objective (kèm trái nghĩa)?
“objective” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cool, concrete, object; trái nghĩa thường gặp: warm, hot, heat. "objective OF sth" — luôn OF khi nghĩa mục tiêu; "objective ABOUT sth" sai. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
"objective OF sth" — luôn OF khi nghĩa mục tiêu; "objective ABOUT sth" sai.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cool | /kul/ | gần nhất về nghĩa |
| concrete | /kənˈkɹit/ | học thuật/trung tính |
| object | /ˈɑbdʒɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| clinical | /ˈklɪnəkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| neutral | /ˈnutɹəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aim | /eɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| target | /ˈtɑɹɡət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thing | /θɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “objective” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cool” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Teachers should assess students through fair and objective criteria.
Giáo viên nên đánh giá học sinh bằng tiêu chí khách quan và công bằng. - The main objective of public transport is safe, cheap and punctual service.
Mục tiêu chính của giao thông công cộng là dịch vụ an toàn, rẻ và đúng giờ. - objective opinion
ý kiến khách quan