Nghĩa tiếng Việt của

clinical

Phiên âm Mỹ /ˈklɪnəkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "clinical" phát âm Mỹ /ˈklɪnəkəl/ — audio file: clinical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2367) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng
clinical lectures — bài giảng ở buồng bệnh
clinical record
lịch sử bệnh
clinical thermometer
cái cặp sốt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thuộc lâm sàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật