Nghĩa tiếng Việt của

abstract

Phiên âm Mỹ /æbˈstɹækt/ BrE /æbˈstrækt/

Transcript: từ "abstract" phát âm Mỹ /æbˈstɹækt/ Anh /æbˈstrækt/ — audio file: abstract.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2721) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
trừu tượng
khó hiểu
lý thuyết không thực tế
abstract number
(toán học) số hư
danh từ
bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)
vật trừu tượng
in the abstract — trừu tượng, lý thuyết
ngoại động từ
trừu tượng hoá
làm đãng trí
rút ra, chiết ra, tách ra
to abstract butter from milk — tách bơ ra khỏi sữa
lấy trộm, ăn cắp
tóm tắt, trích yếu
Chuyên ngành kinh tế
bản tóm tắt
bản trích yếu
rút ra
toát yếu
tóm tắt
trích yếu
Chuyên ngành kỹ thuật
bản tóm tắt
chiết ra
ngâm chiết
rút ra
Lĩnh vực: xây dựng
bảng thành quả
trừu tượng hóa
Lĩnh vực: toán & tin
đoạn tóm tắt
Lĩnh vực: điện
trích ra

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Poverty is not an abstract idea but a daily reality. — Nghèo đói không phải ý tưởng trừu tượng mà là thực tế hằng ngày. (IELTS Writing Task 2)
Young children learn better from examples than from abstract rules. — Trẻ nhỏ học tốt hơn từ ví dụ thay vì quy tắc trừu tượng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật