Nghĩa tiếng Việt của

object

Phiên âm Mỹ /ˈɑbdʒɛkt/

Transcript: từ "object" phát âm Mỹ /ˈɑbdʒɛkt/ — audio file: object.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #942) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
đồ vật, vật thể
đối tượng; (triết học) khách thể
mục tiêu, mục đích
người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng
(ngôn ngữ học) bổ ngữ
no object
không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...)
quantity, size, price, no object — về số lượng, khổ, giá thì không thành vấn đề
ngoại động từ
phản đối, chống, chống đối
nội động từ
ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
I object to being treated like this — tôi không thích bị đối xử như vậy
Chuyên ngành kinh tế
đồ vật
đối tượng
mục tiêu
vật thể
Chuyên ngành kỹ thuật
công trình
đồ vật
đối tượng
môn học
mục đích
mục tiêu
thực thể
vật
vật thể
Lĩnh vực: toán & tin
biến đối tuợng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật