Nghĩa tiếng Việt của
concrete
Phiên âm Mỹ /kənˈkɹit/ BrE /kənˈkrit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "concrete" phát âm Mỹ /kənˈkɹit/ Anh /kənˈkrit/ — audio file: concrete.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2569) Nên nhận biết ~B2
tính từ
cụ thể
concrete noun — danh từ cụ thể
bằng bê tông
danh từ
vật cụ thể
bê tông
to the concrete
thực tế, trong thực tế; cụ thể
động từ
đúc thành một khối; chắc lại
rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông
to concrete a road — rải bê tông một con đường
Chuyên ngành kinh tế
cô đặc lại
đặc lại
làm đông đặc
Chuyên ngành kỹ thuật
bê tông
đặc
đổ bê tông
đông kết
Lĩnh vực: xây dựng
bằng bê tông
đúc bê tông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- concrete wall/floor; concrete evidence/plan; concrete is a material
Dễ nhầm
- concrete can mean made of cement mixture or specific and based on facts; abstract is the contrast in the latter sense
Mẫu câu giá trị
- “The team offered a concrete plan with dates and costs.” (Nhóm đưa ra kế hoạch cụ thể kèm ngày tháng và chi phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật