Nghĩa tiếng Việt của
objective
Phiên âm Mỹ /əbˈdʒɛktɪv/
Transcript: từ "objective" phát âm Mỹ /əbˈdʒɛktɪv/ — audio file: objective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
khách quan
objective opinion — ý kiến khách quan
objective existence — sự tồn tại khách quan
(thuộc) mục tiêu
objective point — (quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách mục tiêu
danh từ
mục tiêu, mục đích
(ngôn ngữ học) cách mục đích
Chuyên ngành kỹ thuật
khách quan
mục đích
mục tiêu
ống kính
vật kính
Lĩnh vực: toán & tin
khách quan mục tiêu
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc mục tiêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Teachers should assess students through fair and objective criteria. — Giáo viên nên đánh giá học sinh bằng tiêu chí khách quan và công bằng. (IELTS Writing Task 2)
The main objective of public transport is safe, cheap and punctual service. — Mục tiêu chính của giao thông công cộng là dịch vụ an toàn, rẻ và đúng giờ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: mục tiêu — "meet/achieve an objective", "the main objective OF the plan" (luôn OF), "set objectives".
- Tính từ: khách quan — "an objective assessment" (đánh giá khách quan) ↔ "subjective" (chủ quan): "objective criteria".
- "objectively speaking" — nói khách quan mà: "Objectively, the design is sound."
Dễ nhầm
- "objective OF sth" — luôn OF khi nghĩa mục tiêu; "objective ABOUT sth" sai.
- "objective" ≠ "objection" (sự phản đối — "have an objection") ≠ "object" (vật; phản đối) — bộ ba cùng gốc, nghĩa tách lớp.
- "performance objectives" — mục tiêu công việc (KPI đời trước).
Mẫu câu giá trị
- "The main objective is to cut response times in half." (mục tiêu chính là giảm một nửa thời gian phản hồi).
- "An objective jury weighed the evidence." (ban giám khảo khách quan cân bằng chứng).
- "Budget limits shaped the project's objectives." (giới hạn ngân sách định hình các mục tiêu của dự án).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật