Nghĩa tiếng Việt của

objective

Phiên âm Mỹ /əbˈdʒɛktɪv/

Transcript: từ "objective" phát âm Mỹ /əbˈdʒɛktɪv/ — audio file: objective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1402) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
khách quan
objective opinion — ý kiến khách quan
objective existence — sự tồn tại khách quan
(thuộc) mục tiêu
objective point — (quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách mục tiêu
danh từ
mục tiêu, mục đích
(ngôn ngữ học) cách mục đích
Chuyên ngành kỹ thuật
khách quan
mục đích
mục tiêu
ống kính
vật kính
Lĩnh vực: toán & tin
khách quan mục tiêu
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc mục tiêu

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Teachers should assess students through fair and objective criteria. — Giáo viên nên đánh giá học sinh bằng tiêu chí khách quan và công bằng. (IELTS Writing Task 2)
The main objective of public transport is safe, cheap and punctual service. — Mục tiêu chính của giao thông công cộng là dịch vụ an toàn, rẻ và đúng giờ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật