Nghĩa tiếng Việt của

aim

Phiên âm Mỹ /eɪm/

Transcript: từ "aim" phát âm Mỹ /eɪm/ — audio file: aim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #794) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự nhắm, sự nhắm
to take aim — nhắm, nhắm, nhắm bắn
đích (để nhắm bắn)
mục đích, mục tiêu, ý định
to miss one's aim — bắn trật đích; không đạt mục đích
to attain one's aim — đạt mục đích
ngoại động từ
nhắm, nhắm, chĩa
to aim one's gun at the enemy — chĩa súng vào quân thù, nhắm bắn quân thù
this measure was aimed at him — biện pháp đó là để nhắm chống lại hắn, biện pháp đó chống vào hắn
giáng, nện, ném
to aim a stone at somebody — ném một cục đá vào ai
to aim a blow at somebody — giáng cho ai một quả đấm
hướng vào, tập trung vào, xoáy vào
to aim one's efforts at something — hướng mọi cố gắng vào việc gì
nội động từ
nhắm, nhắm
to aim at somebody — nhắm vào ai; nhắm bắn ai
nhắm mục đích, có ý định, ngấp nghé, mong mỏi
to aim higher — nhắm một cái gì cao hơn, mong mỏi cái gì cao hơn
(Mỹ) định, cố gắng
Chuyên ngành kỹ thuật
đích
định hướng
ngắm
nhằm (mục tiêu)
mục đích
mục tiêu
Lĩnh vực: xây dựng
hướng vào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật